stunt man

/'stʌnt'mæn/
Học thuật
Thân thiện
stunt man

A stunt man jumps from a burning building onto a waiting airbag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đóng thế (trong phim): Một diễn viên chuyên thay thế diễn viên chính để thực hiện các cảnh quay nguy hiểm, khó khăn hoặc đòi hỏi kỹ năng đặc biệt (như đánh nhau, rơi từ cao, đuổi xe...), nhằm đảm bảo an toàn cho các ngôi sao tạo ra những cảnh hành động chân thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stunt man performed a dangerous jump from the building. (Người đóng thế đã thực hiện một nhảy nguy hiểm từ tòa nhà.)
    • For the car chase scene, they hired a very experienced stunt man. (Để quay cảnh đuổi xe, họ đã thuê một người đóng thế rất dày dạn kinh nghiệm.)
    • The actor is grateful to the stunt man who took the risks for him. (Nam diễn viên biết ơn người đóng thế đã chấp nhận rủi ro thay cho anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work as a stunt man": làm nghề đóng thế.

    • He has worked as a stunt man for over twenty years. (Anh ấy đã làm nghề đóng thế được hơn hai mươi năm.)
  • "Stunt man double": người đóng thế đóng vai thay thế hoàn toàn cho một diễn viên cụ thể.

    • He was the stunt man double for the lead actor in all the action sequences. (Anh ấy người đóng thế thay thế cho nam diễn viên chính trong tất cả các phân cảnh hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Stunt woman (n): nữ diễn viên đóng thế.

    • The stunt woman performed the fall perfectly. (Nữ diễn viên đóng thế đã thực hiện ngã một cách hoàn hảo.)
  • Stunt performer (n): người biểu diễn đóng thế (cách gọi chung, trung lập về giới tính).

    • The film credits listed a team of stunt performers. (Phần ghi công của bộ phim liệt kê một đội ngũ biểu diễn đóng thế.)
  • Stunt (n): màn trình diễn nguy hiểm, pha nguy hiểm.

    • The movie is famous for its incredible stunts. (Bộ phim nổi tiếng với những pha nguy hiểm đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Double: người đóng thế, người thay thế (thường dùng trong ngữ cảnh điện ảnh).
  • Stand-in: người thế thân, người thay thế tạm thời (nghĩa rộng hơn, có thể cho nhiều việc không chỉ cảnh nguy hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ ghép, không phrasal verb đi kèm trực tiếp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "stunt man" một cách ẩn dụ)

stunt man

A stunt man jumps from a burning building onto a waiting airbag.

danh từ
  1. (điện ảnh) người đóng thế (cho vai chính) những cảnh nguy hiểm

Từ đồng nghĩa